10 “dưỡng sinh khẩu quyết” dễ làm mỗi ngày: thở – đi – thiền – cười… (giải thích theo Đông – Tây)
Trong các tranh minh hoạ dưỡng sinh kiểu Trung Hoa, hay gặp những câu “khẩu quyết” ngắn gọn: làm một việc đơn giản → chăm một phần sức khoẻ.
Những câu này nên hiểu đúng: đa phần là ngôn ngữ dưỡng sinh (đặc biệt theo Đông y), mang tính gợi ý thói quen hơn là “chữa bệnh”. Dưới đây là bản dịch + chú giải để bạn dùng đăng blog (và gắn vào video/short cũng rất hợp).
Lưu ý y khoa: Nội dung mang tính tham khảo. Nếu bạn có bệnh nền (tim mạch, hô hấp, thần kinh, xương khớp…), đang mang thai, hoặc có triệu chứng bất thường kéo dài, hãy đi khám.
1) 大笑就是舒肝 – Cười lớn là “thư can” (giải toả uất khí)
Theo Đông y (quan niệm dưỡng sinh): “Can” (gan) thường gắn với khí cơ và cảm xúc ức chế/giận. Cười (đặc biệt là cười thoải mái) được xem là cách “khai thông”, giúp tinh thần nhẹ hơn.
Theo khoa học hiện đại: Cười giúp giảm stress, hỗ trợ thư giãn cơ thể, cải thiện tâm trạng (cơ chế liên quan đến phản ứng stress – thư giãn).
Cách làm 1 phút:
- Xem 1 đoạn hài ngắn / nói chuyện vui với người thân.
- Nếu không “cười lớn” được, chỉ cần mỉm cười + thả lỏng vai cũng đã có tác dụng thư giãn.
Lưu ý: Không cố “cười gượng” khi đang khó thở, đau ngực, chóng mặt.
2) 深呼吸就是扩肺 – Thở sâu là “mở phổi” (nới dung tích thở)
Theo Đông y: “Phế” liên quan khí và nhịp thở. Thở sâu được xem là cách dưỡng “khí” và làm thân tâm yên.
Theo khoa học hiện đại: Các bài thở chậm/đều (paced breathing) thường được dùng trong thư giãn, hỗ trợ giảm căng thẳng và giúp cơ thể “hạ nhịp” về trạng thái bình tĩnh hơn.
Cách làm 2 phút (dễ nhất):
- Hít vào 4 giây → thở ra 6 giây.
- Lặp 8–10 vòng.
Lưu ý: Nếu có hen/COPD hoặc hay chóng mặt khi thở sâu, hãy thở nhẹ hơn, không nín thở lâu.
3) 梳头就是健脑 – Chải đầu là “dưỡng não” (tỉnh táo, thư giãn)
Theo Đông y: Chải đầu kích thích vùng da đầu/huyệt vị → “thông” khí huyết vùng đầu mặt, giúp tỉnh táo.
Theo khoa học hiện đại (hiểu cho đúng): Chưa có bằng chứng mạnh rằng chải đầu “tăng trí nhớ”, nhưng massage/động tác thư giãn có thể giúp giảm căng thẳng, hỗ trợ cảm giác dễ chịu (từ đó gián tiếp giúp đầu óc nhẹ hơn).
Cách làm 1–3 phút:
- Dùng lược răng thưa, chải chậm từ trán ra sau gáy 30–50 nhịp.
- Hoặc dùng đầu ngón tay xoa da đầu nhẹ.
Lưu ý: Tránh chải mạnh nếu đang viêm da đầu, rụng tóc nhiều bất thường, có vết thương.
4) 踮脚尖就是强筋 – Nhón gót (kiễng chân) là “mạnh gân” (tăng sức chân – cổ chân)
Theo Đông y: Nhón chân thường được coi là “động tác dưỡng gân cốt”.
Theo khoa học hiện đại: Bài heel raises (nhón gót) là bài tập cơ bản giúp mạnh bắp chân/cổ chân và hỗ trợ thăng bằng.
Cách làm 1 phút:
- Đứng bám ghế: nhón lên – hạ xuống chậm 10–15 lần × 2 hiệp.
Lưu ý: Nếu đau gót/viêm gân Achilles, làm biên độ nhỏ, hoặc hỏi chuyên gia phục hồi chức năng.
5) 快走就是活脉 – Đi nhanh là “hoạt mạch” (đánh thức tuần hoàn)
Theo Đông y: “Mạch” gắn với lưu thông khí huyết. Đi nhanh được xem là cách “kích hoạt” tuần hoàn.
Theo khoa học hiện đại: Hoạt động thể lực đều đặn giúp giảm nguy cơ bệnh tim mạch; đi bộ nhanh là lựa chọn dễ tiếp cận.
Nhiều phân tích cũng ghi nhận đi bộ (đặc biệt đi bộ nhanh) có lợi cho các chỉ số tim mạch như huyết áp/độ đàn hồi mạch.
Cách làm 5–10 phút:
- Đi nhanh sao cho nói được câu ngắn nhưng không hát được (cảm giác hơi thở tăng nhẹ).
- Nếu bận: chia 2–3 lần/ngày.
Lưu ý: Đau ngực, chóng mặt, khó thở bất thường → dừng và đi khám.
6) 冥想就是宁心 – Thiền là “an tâm” (ổn định cảm xúc)
Theo Đông y: “Tâm” chủ thần minh (tinh thần). Thiền giúp “tĩnh”, giảm xao động.
Theo khoa học hiện đại: NCCIH tổng hợp rằng thiền (meditation) có thể hỗ trợ giảm stress, lo âu, và một số tác động tích cực lên sức khoẻ tinh thần/thể chất (tuỳ phương pháp, thời lượng, cơ địa).
Cách làm 2 phút (siêu ngắn):
- Ngồi thẳng, thả lỏng vai.
- Chú ý hơi thở ra vào ở mũi.
- Mỗi lần tâm trí chạy, chỉ “nhận ra” và quay lại hơi thở.
Lưu ý: Nếu đang hoảng loạn nặng/mất ngủ nặng, nên có hướng dẫn chuyên môn.
7) 扭腰就是健肾 – Xoay eo là “kiện thận” (hiểu đúng: tốt cho lưng – hông)
Theo Đông y: “Thận” hay được gắn với “lưng gối” (khoẻ – yếu). Một số tài liệu Đông y có câu “thận chủ cốt” (liên hệ xương/cốt).
Vì vậy “xoay eo” được diễn giải là động tác dưỡng phần lưng – hông.
Theo khoa học hiện đại: Các bài vận động/ROM nhẹ nhàng cho cột sống giúp duy trì độ linh hoạt. (Ví dụ tài liệu về vận động cột sống/ROM trong phục hồi).
Cách làm 1 phút:
- Đứng thẳng, tay chống hông.
- Xoay thân nhẹ sang trái 5–8 nhịp, sang phải 5–8 nhịp.
- Không vặn giật cục.
Lưu ý: Có thoát vị/đau thần kinh toạ → tránh xoay mạnh, ưu tiên bài phục hồi theo hướng dẫn.
8) 泡脚就是暖宫 – Ngâm chân là “ấm cung” (ấm bụng dưới – thư giãn)
Theo Đông y: “Ấm” được coi là giúp khí huyết lưu thông tốt hơn ở vùng hạ tiêu; câu này thường nhấn mạnh giữ ấm.
Theo khoa học hiện đại: Ngâm chân nước ấm trước khi ngủ có nghiên cứu cho thấy có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ ở một số nhóm đối tượng.
Với đau bụng kinh, các tổng quan cũng ghi nhận liệu pháp nhiệt có thể giúp giảm đau (đây là “nhiệt ở vùng đau”, không chỉ ngâm chân).
Cách làm 10–15 phút:
- Nước ấm vừa (không bỏng).
- Có thể thêm gừng lát/muối (mang tính thư giãn mùi – cảm giác).
Lưu ý quan trọng:
- Tiểu đường, giảm cảm giác ở chân, giãn tĩnh mạch nặng → cẩn trọng nhiệt độ.
- “Ấm cung” không có nghĩa ngâm chân chữa bệnh phụ khoa.
9) 少食就是养胃 – Ăn ít là dưỡng dạ dày (đừng ăn quá no)
Theo Đông y: “Tỳ vị” thích điều độ. Ăn vừa đủ, đúng giờ giúp “vị khí” ổn định.
Theo khoa học hiện đại: Với các vấn đề như trào ngược/khó tiêu, lời khuyên phổ biến là tránh ăn quá no, và có thể chia nhỏ bữa nếu cần (tuỳ người). Ví dụ hướng dẫn của NHS về tình trạng liên quan trào ngược/thoát vị hoành có nhắc tới bữa nhỏ, ăn ít một lần.
Cách làm 1 câu nhớ nhanh:
- No 70–80% (dừng trước khi “căng bụng”).
- Ăn chậm hơn 1–2 phút so với bình thường.
Lưu ý: Nếu sụt cân không rõ lý do/đau thượng vị kéo dài/nôn ra máu/đi phân đen → đi khám.
10) 戒怒就是养肝 – Bớt giận là dưỡng gan (và dưỡng cả tim – thần kinh)
Theo Đông y: “Can chủ sơ tiết”, cảm xúc giận/ức chế hay được quy về “can khí uất”. Bớt giận là “dưỡng can”.
Theo khoa học hiện đại: Căng thẳng kéo dài và cảm xúc tiêu cực (trong đó có tức giận mạn tính) liên quan đến sức khoẻ tim mạch và sức khoẻ tổng thể; các bài viết y học phổ thông cũng thường nhấn mạnh quản lý stress/cảm xúc là phần quan trọng của lối sống lành mạnh.
Cách “hạ giận” trong 30 giây (thực dụng):
- Dừng lại → thở ra dài 2 lần → uống 1 ngụm nước → trả lời sau.
- Nếu cần: đi ra chỗ khác 1 phút.
Lưu ý: Nếu bạn thường xuyên bùng nổ giận dữ, mất kiểm soát, hoặc stress nặng kéo dài, nên cân nhắc hỗ trợ chuyên môn.
Kết luận: hiểu “khẩu quyết” theo hướng thói quen
10 câu này nhìn như “bí kíp”, nhưng phần đáng giá nhất là thói quen nhỏ, làm đều:
- Cười – thở – đi – thiền: “dưỡng tâm – dưỡng khí”.
- Nhón chân – xoay eo: “dưỡng gân cốt”.
- Ngâm chân – ăn điều độ – bớt giận: “dưỡng nền tảng”.
Bạn có thể biến nó thành “routine 7 phút/ngày”:
1 phút thở chậm → 1 phút chải đầu → 1 phút nhón gót → 2 phút đi nhanh tại chỗ → 2 phút thiền.
Nguồn tham khảo (kèm link)
- Mayo Clinic – bài về lợi ích giảm stress của tiếng cười.
- NCCIH – tổng quan về thiền và lợi ích sức khoẻ.
- American Heart Association – tài liệu về lợi ích đi bộ.
- CDC – tổng quan lợi ích hoạt động thể lực với sức khoẻ tim mạch.
- Phân tích tổng hợp về đi bộ và chỉ số mạch máu.
- Nghiên cứu RCT về ngâm chân nước ấm và chất lượng giấc ngủ.
- Tài liệu vận động cột sống/ROM (tham khảo cho xoay eo nhẹ).
- Bài tổng quan về heat therapy giảm đau bụng kinh (liệu pháp nhiệt).
- Tài liệu giải thích liên hệ cảm xúc–tạng phủ trong TCM (góc nhìn Đông y).
